menu_book
見出し語検索結果 "giá hàng" (1件)
日本語
名物価
Năm nay giá hàng tăng cao.
今年は物価が上がった。
swap_horiz
類語検索結果 "giá hàng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giá hàng" (3件)
Ngôi chùa có cây già hàng trăm năm.
お寺には百年の老木がある。
Năm nay giá hàng tăng cao.
今年は物価が上がった。
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
プロジェクトは何億ドンもの価値がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)